Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lý giải" (1)

lý giải
phát
Tiếng Anh Động từuderstand
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã lý giải nguyên nhân sự việc.
He explained the reason for the incident.

swap_horiz Từ liên quan "lý giải" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lý giải" (1)

Anh ấy đã lý giải nguyên nhân sự việc.
He explained the reason for the incident.